YiWordsYiWords

féngrèn线xiàn

chỉ may

danh từ tiếng Trung
缝纫线 chỉ may

Cụm từ thường dùng

báiféngrèn线xiàn
chỉ may màu trắng
miánféngrèn线xiàn
chỉ may cotton

Câu ví dụ

yàomǎixīnféngrèn线xiàn
Tôi cần mua chỉ may mới.
zhèféngrèn线xiànhěnjiēshi
Chỉ may này rất bền.

Trang sức và quần áo

Câu hỏi thường gặp

"chỉ may" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chỉ may" trong tiếng Trung là 缝纫线, đọc là féng rèn xiàn.
缝纫线 nghĩa là gì?
缝纫线 (féng rèn xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chỉ may".
缝纫线 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缝纫线 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缝纫线 như thế nào?
Ví dụ: 我需要买新缝纫线。 (Tôi cần mua chỉ may mới.); 这缝纫线很结实。 (Chỉ may này rất bền.).

Muốn nhớ "缝纫线" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí