YiWordsYiWords

Cùng cách viết:偷窥

tóukuī

mũ bảo hiểm

danh từ tiếng Trung
头盔 mũ bảo hiểm

Cụm từ thường dùng

dàitóukuī
đội mũ bảo hiểm
tuōchētóukuī
mũ bảo hiểm xe máy

Câu ví dụ

tuōchēshídàitóukuī
Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.
wàngdàitóukuīle
Tôi quên mang mũ bảo hiểm.

Trang sức và quần áo

Câu hỏi thường gặp

"mũ bảo hiểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mũ bảo hiểm" trong tiếng Trung là 头盔, đọc là tóu kuī.
头盔 nghĩa là gì?
头盔 (tóu kuī) trong tiếng Trung có nghĩa là "mũ bảo hiểm".
头盔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 头盔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 头盔 như thế nào?
Ví dụ: 骑摩托车时必须戴头盔。 (Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.); 我忘带头盔了。 (Tôi quên mang mũ bảo hiểm.).

Muốn nhớ "头盔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí