YiWordsYiWords

nóngsuō

cô đặc

động từ tiếng Trung
浓缩 cô đặc

Cụm từ thường dùng

nóngsuōguǒzhī
cô đặc nước trái cây
nóngsuōniúnǎi
cô đặc sữa

Câu ví dụ

rénmengānzhèzhīnóngsuōchéngtángjiāng
Người ta cô đặc nước mía thành siro.
nóngsuōniúnǎihěntián
Sữa cô đặc rất ngọt.

Đồ uống

Câu hỏi thường gặp

"cô đặc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cô đặc" trong tiếng Trung là 浓缩, đọc là nóng suō.
浓缩 nghĩa là gì?
浓缩 (nóng suō) trong tiếng Trung có nghĩa là "cô đặc".
浓缩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 浓缩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 浓缩 như thế nào?
Ví dụ: 人们把甘蔗汁浓缩成糖浆。 (Người ta cô đặc nước mía thành siro.); 浓缩牛奶很甜。 (Sữa cô đặc rất ngọt.).

Muốn nhớ "浓缩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí