YiWordsYiWords

jiǔjīng

cồn

danh từ tiếng Trung
酒精 cồn

Cụm từ thường dùng

yòngjiǔjīng
cồn y tế
jiǔjīngnóng
nồng độ cồn

Câu ví dụ

jiǔjīngyòngláixiāo
Cồn dùng để sát trùng.
xuèzhōngyǒujiǔjīng
Trong máu có cồn.

Đồ uống

Câu hỏi thường gặp

"cồn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cồn" trong tiếng Trung là 酒精, đọc là jiǔ jīng.
酒精 nghĩa là gì?
酒精 (jiǔ jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cồn".
酒精 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 酒精 ngay trên trang này.
Đặt câu với 酒精 như thế nào?
Ví dụ: 酒精用来消毒。 (Cồn dùng để sát trùng.); 血液中有酒精。 (Trong máu có cồn.).

Muốn nhớ "酒精" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí