YiWordsYiWords

gānbēi

cạn ly

động từ tiếng Trung
干杯 cạn ly

Cụm từ thường dùng

干杯gān bēi祝贺zhù hè
cạn ly chúc mừng
友谊yǒu yì干杯gān bēi
cạn ly hữu nghị

Câu ví dụ

我们wǒ men一起yī qǐ干杯gān bēi
Chúng ta cùng cạn ly!
大家dà jiāwèi新年xīn nián干杯gān bēi
Mọi người cạn ly chúc mừng năm mới.

Đồ uống

Câu hỏi thường gặp

"cạn ly" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cạn ly" trong tiếng Trung là 干杯, đọc là gān bēi.
干杯 nghĩa là gì?
干杯 (gān bēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "cạn ly".
干杯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 干杯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 干杯 như thế nào?
Ví dụ: 我们一起干杯! (Chúng ta cùng cạn ly!); 大家为新年干杯。 (Mọi người cạn ly chúc mừng năm mới.).

Muốn nhớ "干杯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí