"cạn ly" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cạn ly" trong tiếng Trung là 干杯, đọc là gān bēi.
干杯 nghĩa là gì?
干杯 (gān bēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "cạn ly".
干杯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 干杯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 干杯 như thế nào?
Ví dụ: 我们一起干杯! (Chúng ta cùng cạn ly!); 大家为新年干杯。 (Mọi người cạn ly chúc mừng năm mới.).