YiWordsYiWords

kỳ tích

danh từ tiếng Trung
奇迹 kỳ tích

Cụm từ thường dùng

chuàngzào
làm nên kỳ tích
shǐ
kỳ tích lịch sử

Câu ví dụ

qiúduìchuàngzàole
Đội bóng đã tạo nên kỳ tích.
zhègejiéguǒshì
Kết quả này là một kỳ tích.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"kỳ tích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỳ tích" trong tiếng Trung là 奇迹, đọc là qí jì.
奇迹 nghĩa là gì?
奇迹 (qí jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỳ tích".
奇迹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奇迹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奇迹 như thế nào?
Ví dụ: 球队创造了奇迹。 (Đội bóng đã tạo nên kỳ tích.); 这个结果是个奇迹。 (Kết quả này là một kỳ tích.).

Muốn nhớ "奇迹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí