YiWordsYiWords

féngzhēn

kim khâu

danh từ tiếng Trung
缝衣针 kim khâu

Cụm từ thường dùng

xiǎofèngzhēn
kim khâu nhỏ
shǒufèngzhēn
kim khâu tay

Câu ví dụ

zhègēnfèngzhēnwānle
Kim khâu này bị cong rồi.
yòngfèngzhēnfu
Tôi dùng kim khâu để vá áo.

Trang sức và quần áo

Câu hỏi thường gặp

"kim khâu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kim khâu" trong tiếng Trung là 缝衣针, đọc là féng yī zhēn.
缝衣针 nghĩa là gì?
缝衣针 (féng yī zhēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "kim khâu".
缝衣针 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缝衣针 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缝衣针 như thế nào?
Ví dụ: 这根缝衣针弯了。 (Kim khâu này bị cong rồi.); 我用缝衣针补衣服。 (Tôi dùng kim khâu để vá áo.).

Muốn nhớ "缝衣针" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí