"bụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bụng" trong tiếng Trung là 腹部, đọc là fù bù.
腹部 nghĩa là gì?
腹部 (fù bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "bụng".
腹部 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 腹部 ngay trên trang này.
Đặt câu với 腹部 như thế nào?
Ví dụ: 我腹部疼。 (Tôi bị đau bụng.); 她有平坦的腹部。 (Cô ấy có bụng phẳng.).