YiWordsYiWords

mông

danh từ tiếng Trung
屁股 mông

Cụm từ thường dùng

téng
đau mông
zuòzàishàng
ngồi lên mông

Câu ví dụ

摔倒shuāi dǎohòude屁股pì guténg
Tôi bị đau mông sau khi ngã.
xiǎoháizuòzàishàng
Đứa trẻ ngồi bệt xuống mông.

Bộ phận chính

Câu hỏi thường gặp

"mông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mông" trong tiếng Trung là 屁股, đọc là pì gǔ.
屁股 nghĩa là gì?
屁股 (pì gǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mông".
屁股 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 屁股 ngay trên trang này.
Đặt câu với 屁股 như thế nào?
Ví dụ: 摔倒后我的屁股疼。 (Tôi bị đau mông sau khi ngã.); 小孩坐在屁股上。 (Đứa trẻ ngồi bệt xuống mông.).

Muốn nhớ "屁股" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí