YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

xiōng

ngực

danh từ tiếng Trung
胸 ngực

Cụm từ thường dùng

xiōngtòng
đau ngực
xiōngwéi
vòng ngực

Câu ví dụ

xiōngkǒuténg
Cô ấy bị đau ngực.
xiōngtánghěnkuān
Anh ấy có vòng ngực rộng.

Bộ phận chính

Câu hỏi thường gặp

"ngực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngực" trong tiếng Trung là 胸, đọc là xiōng.
胸 nghĩa là gì?
胸 (xiōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngực".
胸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 胸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 胸 như thế nào?
Ví dụ: 她胸口疼。 (Cô ấy bị đau ngực.); 他胸膛很宽。 (Anh ấy có vòng ngực rộng.).

Muốn nhớ "胸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí