"ngực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngực" trong tiếng Trung là 胸, đọc là xiōng.
胸 nghĩa là gì?
胸 (xiōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngực".
胸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 胸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 胸 như thế nào?
Ví dụ: 她胸口疼。 (Cô ấy bị đau ngực.); 他胸膛很宽。 (Anh ấy có vòng ngực rộng.).