"eo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"eo" trong tiếng Trung là 腰, đọc là yāo.
腰 nghĩa là gì?
腰 (yāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "eo".
腰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 腰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 腰 như thế nào?
Ví dụ: 我腰疼。 (Tôi bị đau eo.); 她的腰很细。 (Cô ấy có vòng eo nhỏ.).