YiWordsYiWords

Cùng cách viết:福利

lực nổi

danh từ tiếng Trung
浮力 lực nổi

Cụm từ thường dùng

ā
lực nổi Archimedes
xìngzhì
tính lực nổi

Câu ví dụ

ràngchuánpiāozàishuǐmiànshàng
Lực nổi giúp thuyền nổi trên mặt nước.
shèchuánzhīshíyàosuàn
Cần tính lực nổi khi thiết kế tàu.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lực nổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lực nổi" trong tiếng Trung là 浮力, đọc là fú lì.
浮力 nghĩa là gì?
浮力 (fú lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lực nổi".
浮力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 浮力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 浮力 như thế nào?
Ví dụ: 浮力让船漂浮在水面上。 (Lực nổi giúp thuyền nổi trên mặt nước.); 设计船只时要计算浮力。 (Cần tính lực nổi khi thiết kế tàu.).

Muốn nhớ "浮力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí