YiWordsYiWords

làngfèi

lãng phí

động từ tiếng Trung
浪费 lãng phí

Cụm từ thường dùng

làngfèishíjiān
lãng phí thời gian
làngfèijīnqián
lãng phí tiền bạc

Câu ví dụ

yàolàngfèishuǐ
Đừng lãng phí nước.
我们wǒ men应该yīng gāi浪费làng fèi资源zī yuán
Chúng ta không nên lãng phí tài nguyên.

Mua bán thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"lãng phí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lãng phí" trong tiếng Trung là 浪费, đọc là làng fèi.
浪费 nghĩa là gì?
浪费 (làng fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "lãng phí".
浪费 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 浪费 ngay trên trang này.
Đặt câu với 浪费 như thế nào?
Ví dụ: 不要浪费水。 (Đừng lãng phí nước.); 我们不应该浪费资源。 (Chúng ta không nên lãng phí tài nguyên.).

Muốn nhớ "浪费" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí