YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

nổi

động từ tiếng Trung
浮 nổi

Cụm từ thường dùng

zàishuǐmiànshàng
nổi trên mặt nước
chū
nổi bật

Câu ví dụ

shùzàishuǐmiànshàng
Cái lá nổi trên mặt nước.
de名字míng zizài全校quán xiàodōuhěnyǒumíng
Tên anh ấy nổi khắp trường.

Thí nghiệm vật lý nhỏ

Câu hỏi thường gặp

"nổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nổi" trong tiếng Trung là 浮, đọc là fú.
浮 nghĩa là gì?
浮 (fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "nổi".
浮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 浮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 浮 như thế nào?
Ví dụ: 树叶浮在水面上。 (Cái lá nổi trên mặt nước.); 他的名字在全校都很有名。 (Tên anh ấy nổi khắp trường.).

Muốn nhớ "浮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí