YiWordsYiWords

vuốt ve

động từ tiếng Trung
抚摸 vuốt ve

Cụm từ thường dùng

māo
vuốt ve con mèo
抚摸fǔ mō头发tóu fà
vuốt ve mái tóc

Câu ví dụ

抚摸fǔ mōzhe小狗xiǎo gǒu
Cô ấy vuốt ve chú chó nhỏ.
轻轻qīng qīngde抚摸fǔ mōde头发tóu fà
Anh nhẹ nhàng vuốt ve mái tóc cô.

Cử động tay

Câu hỏi thường gặp

"vuốt ve" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vuốt ve" trong tiếng Trung là 抚摸, đọc là fǔ mō.
抚摸 nghĩa là gì?
抚摸 (fǔ mō) trong tiếng Trung có nghĩa là "vuốt ve".
抚摸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抚摸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抚摸 như thế nào?
Ví dụ: 她抚摸着小狗。 (Cô ấy vuốt ve chú chó nhỏ.); 他轻轻地抚摸她的头发。 (Anh nhẹ nhàng vuốt ve mái tóc cô.).

Muốn nhớ "抚摸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí