"vuốt ve" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vuốt ve" trong tiếng Trung là 抚摸, đọc là fǔ mō.
抚摸 nghĩa là gì?
抚摸 (fǔ mō) trong tiếng Trung có nghĩa là "vuốt ve".
抚摸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抚摸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抚摸 như thế nào?
Ví dụ: 她抚摸着小狗。 (Cô ấy vuốt ve chú chó nhỏ.); 他轻轻地抚摸她的头发。 (Anh nhẹ nhàng vuốt ve mái tóc cô.).