"gỡ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gỡ" trong tiếng Trung là 卸, đọc là xiè.
卸 nghĩa là gì?
卸 (xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "gỡ".
卸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 卸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 卸 như thế nào?
Ví dụ: 他帮我把行李卸下来。 (Anh ấy giúp tôi gỡ hành lý xuống.); 需要把这个软件从电脑上卸载。 (Cần gỡ phần mềm này khỏi máy tính.).