YiWordsYiWords

suǒ

mò mẫm

động từ tiếng Trung
摸索 mò mẫm

Cụm từ thường dùng

suǒzhǎo
mò mẫm tìm đường
suǒxué
mò mẫm học hỏi

Câu ví dụ

zàihēiànzhōngsuǒ
Tôi phải mò mẫm trong bóng tối.
正在zhèng zài摸索mō suǒxīn工作gōng zuò
Anh ấy đang mò mẫm học nghề mới.

Cử động tay

Câu hỏi thường gặp

"mò mẫm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mò mẫm" trong tiếng Trung là 摸索, đọc là mō suǒ.
摸索 nghĩa là gì?
摸索 (mō suǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mò mẫm".
摸索 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摸索 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摸索 như thế nào?
Ví dụ: 我在黑暗中摸索。 (Tôi phải mò mẫm trong bóng tối.); 他正在摸索新工作。 (Anh ấy đang mò mẫm học nghề mới.).

Muốn nhớ "摸索" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí