"mò mẫm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mò mẫm" trong tiếng Trung là 摸索, đọc là mō suǒ.
摸索 nghĩa là gì?
摸索 (mō suǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mò mẫm".
摸索 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摸索 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摸索 như thế nào?
Ví dụ: 我在黑暗中摸索。 (Tôi phải mò mẫm trong bóng tối.); 他正在摸索新工作。 (Anh ấy đang mò mẫm học nghề mới.).