"tâm phục khẩu phục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tâm phục khẩu phục" trong tiếng Trung là 服气, đọc là fú qì.
服气 nghĩa là gì?
服气 (fú qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tâm phục khẩu phục".
服气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 服气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 服气 như thế nào?
Ví dụ: 他让我服气。 (Anh ấy làm tôi tâm phục khẩu phục.); 结果让大家服气。 (Kết quả khiến mọi người tâm phục khẩu phục.).