YiWordsYiWords

Cùng cách viết:夫妻福气

tâm phục khẩu phục

cụm từ tiếng Trung
服气 tâm phục khẩu phục

Cụm từ thường dùng

ràngmǒurén
làm ai tâm phục khẩu phục
chè
thuyết phục tâm phục khẩu phục

Câu ví dụ

ràng
Anh ấy làm tôi tâm phục khẩu phục.
jiéguǒràngjiā
Kết quả khiến mọi người tâm phục khẩu phục.

Tâm trạng đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tâm phục khẩu phục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tâm phục khẩu phục" trong tiếng Trung là 服气, đọc là fú qì.
服气 nghĩa là gì?
服气 (fú qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tâm phục khẩu phục".
服气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 服气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 服气 như thế nào?
Ví dụ: 他让我服气。 (Anh ấy làm tôi tâm phục khẩu phục.); 结果让大家服气。 (Kết quả khiến mọi người tâm phục khẩu phục.).

Muốn nhớ "服气" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí