YiWordsYiWords

zhìyuàn

tình nguyện

tính từ tiếng Trung
志愿 tình nguyện

Cụm từ thường dùng

zuòzhìyuànzhě
làm tình nguyện
zhìyuàngōngzuò
công việc tình nguyện

Câu ví dụ

cānjiālezhìyuànhuódòng
Cô ấy tham gia hoạt động tình nguyện.
zuòzhèjiànshìwánquánshìzhìyuànde
Tôi làm việc này hoàn toàn tình nguyện.

Giới công sở

Câu hỏi thường gặp

"tình nguyện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tình nguyện" trong tiếng Trung là 志愿, đọc là zhì yuàn.
志愿 nghĩa là gì?
志愿 (zhì yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tình nguyện".
志愿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 志愿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 志愿 như thế nào?
Ví dụ: 她参加了志愿活动。 (Cô ấy tham gia hoạt động tình nguyện.); 我做这件事完全是志愿的。 (Tôi làm việc này hoàn toàn tình nguyện.).

Muốn nhớ "志愿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí