"ôn tập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ôn tập" trong tiếng Trung là 复习, đọc là fù xí.
复习 nghĩa là gì?
复习 (fù xí) trong tiếng Trung có nghĩa là "ôn tập".
复习 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 复习 ngay trên trang này.
Đặt câu với 复习 như thế nào?
Ví dụ: 今晚我要为考试复习。 (Tối nay tôi phải ôn tập cho kỳ thi.); 我们一起复习旧课吧。 (Chúng ta cùng ôn tập lại bài cũ nhé.).