"nghe giảng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghe giảng" trong tiếng Trung là 听讲, đọc là tīng jiǎng.
听讲 nghĩa là gì?
听讲 (tīng jiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghe giảng".
听讲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 听讲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 听讲 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢听讲数学。 (Tôi thích nghe giảng môn Toán.); 学生们认真听讲。 (Học sinh chăm chú nghe giảng.).