"đọc thầm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đọc thầm" trong tiếng Trung là 默读, đọc là mò dú.
默读 nghĩa là gì?
默读 (mò dú) trong tiếng Trung có nghĩa là "đọc thầm".
默读 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 默读 ngay trên trang này.
Đặt câu với 默读 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢默读书籍。 (Em thích đọc thầm sách.); 老师要求学生默读。 (Giáo viên yêu cầu học sinh đọc thầm.).