"vắng mặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vắng mặt" trong tiếng Trung là 缺席, đọc là quē xí.
缺席 nghĩa là gì?
缺席 (quē xí) trong tiếng Trung có nghĩa là "vắng mặt".
缺席 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缺席 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缺席 như thế nào?
Ví dụ: 今天我缺席学校。 (Hôm nay tôi vắng mặt ở trường.); 他经常在会议上缺席。 (Anh ấy thường xuyên vắng mặt trong các buổi họp.).