YiWordsYiWords

gǒng

củng cố

động từ tiếng Trung
巩固 củng cố

Cụm từ thường dùng

gǒngzhīshi
củng cố kiến thức
gǒngxìnxīn
củng cố niềm tin

Câu ví dụ

menyàogǒngduìwu
Chúng ta cần củng cố đội ngũ.
yàogǒngxuédezhīshi
Hãy củng cố kiến thức đã học.

Sinh hoạt lớp học

Câu hỏi thường gặp

"củng cố" trong tiếng Trung nói thế nào?
"củng cố" trong tiếng Trung là 巩固, đọc là gǒng gù.
巩固 nghĩa là gì?
巩固 (gǒng gù) trong tiếng Trung có nghĩa là "củng cố".
巩固 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 巩固 ngay trên trang này.
Đặt câu với 巩固 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要巩固队伍。 (Chúng ta cần củng cố đội ngũ.); 要巩固已学的知识。 (Hãy củng cố kiến thức đã học.).

Muốn nhớ "巩固" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí