YiWordsYiWords

gānjìng

sạch

tính từ tiếng Trung
干净 sạch

Cụm từ thường dùng

干净gān jìngde房间fáng jiān
phòng sạch
干净gān jìngdeshuǐ
nước sạch

Câu ví dụ

家里jiā lǐhěn干净gān jìng
Nhà rất sạch.
喜欢xǐ huānchīde干净gān jìng
Tôi thích ăn sạch.

Tính từ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"sạch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sạch" trong tiếng Trung là 干净, đọc là gān jìng.
干净 nghĩa là gì?
干净 (gān jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sạch".
干净 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 干净 ngay trên trang này.
Đặt câu với 干净 như thế nào?
Ví dụ: 家里很干净。 (Nhà rất sạch.); 我喜欢吃得干净。 (Tôi thích ăn sạch.).

Muốn nhớ "干净" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí