YiWordsYiWords

gānzhè

mía

danh từ tiếng Trung
甘蔗 mía

Cụm từ thường dùng

gānzhèzhī
nước mía

Câu ví dụ

huangānzhèzhī
Tôi thích uống nước mía.
农民nóng mínzhòng甘蔗gān zhe
Người nông dân trồng mía.

Bữa tiệc trái cây

Câu hỏi thường gặp

"mía" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mía" trong tiếng Trung là 甘蔗, đọc là gān zhè.
甘蔗 nghĩa là gì?
甘蔗 (gān zhè) trong tiếng Trung có nghĩa là "mía".
甘蔗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 甘蔗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 甘蔗 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢喝甘蔗汁。 (Tôi thích uống nước mía.); 农民种甘蔗。 (Người nông dân trồng mía.).

Muốn nhớ "甘蔗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí