YiWordsYiWords

yòu

bưởi

danh từ tiếng Trung
柚子 bưởi

Cụm từ thường dùng

qīngyòu
bưởi da xanh
yòuzhī
nước ép bưởi

Câu ví dụ

yòuduìjiànkānghěnhǎo
Bưởi rất tốt cho sức khỏe.
huanfànhòuchīyòu
Tôi thích ăn bưởi sau bữa ăn.

Bữa tiệc trái cây

Câu hỏi thường gặp

"bưởi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bưởi" trong tiếng Trung là 柚子, đọc là yòu zǐ.
柚子 nghĩa là gì?
柚子 (yòu zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bưởi".
柚子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 柚子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 柚子 như thế nào?
Ví dụ: 柚子对健康很好。 (Bưởi rất tốt cho sức khỏe.); 我喜欢饭后吃柚子。 (Tôi thích ăn bưởi sau bữa ăn.).

Muốn nhớ "柚子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí