"cao trào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cao trào" trong tiếng Trung là 高潮, đọc là gāo cháo.
高潮 nghĩa là gì?
高潮 (gāo cháo) trong tiếng Trung có nghĩa là "cao trào".
高潮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高潮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高潮 như thế nào?
Ví dụ: 歌曲高潮部分很感人。 (Bài hát lên đến cao trào rất cảm động.); 故事正处于高潮。 (Câu chuyện đang ở cao trào.).