YiWordsYiWords

Cùng cách viết:高超

gāocháo

cao trào

danh từ tiếng Trung
高潮 cao trào

Cụm từ thường dùng

dàogāocháo
đạt đến cao trào
qínggǎngāocháo
cao trào cảm xúc

Câu ví dụ

歌曲gē qǔ高潮gāo cháo部分bù fènhěn感人gǎn rén
Bài hát lên đến cao trào rất cảm động.
故事gù shìzhèng处于chǔ yú高潮gāo cháo
Câu chuyện đang ở cao trào.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"cao trào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cao trào" trong tiếng Trung là 高潮, đọc là gāo cháo.
高潮 nghĩa là gì?
高潮 (gāo cháo) trong tiếng Trung có nghĩa là "cao trào".
高潮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高潮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高潮 như thế nào?
Ví dụ: 歌曲高潮部分很感人。 (Bài hát lên đến cao trào rất cảm động.); 故事正处于高潮。 (Câu chuyện đang ở cao trào.).

Muốn nhớ "高潮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí