YiWordsYiWords

miáotiáo

thon thả

tính từ tiếng Trung
苗条 thon thả

Cụm từ thường dùng

shēncáimiáotiáo
dáng người thon thả
miáotiáodeyāo
eo thon thả

Câu ví dụ

hěnmiáotiáo
Cô ấy rất thon thả.
miáotiáodeshēncáirànghěnchūzhòng
Dáng thon thả khiến cô ấy nổi bật.

Mô tả vóc dáng

Câu hỏi thường gặp

"thon thả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thon thả" trong tiếng Trung là 苗条, đọc là miáo tiáo.
苗条 nghĩa là gì?
苗条 (miáo tiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "thon thả".
苗条 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 苗条 ngay trên trang này.
Đặt câu với 苗条 như thế nào?
Ví dụ: 她很苗条。 (Cô ấy rất thon thả.); 苗条的身材让她很出众。 (Dáng thon thả khiến cô ấy nổi bật.).

Muốn nhớ "苗条" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí