"thon thả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thon thả" trong tiếng Trung là 苗条, đọc là miáo tiáo.
苗条 nghĩa là gì?
苗条 (miáo tiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "thon thả".
苗条 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 苗条 ngay trên trang này.
Đặt câu với 苗条 như thế nào?
Ví dụ: 她很苗条。 (Cô ấy rất thon thả.); 苗条的身材让她很出众。 (Dáng thon thả khiến cô ấy nổi bật.).