YiWordsYiWords

gāokǎo

kỳ thi đại học

danh từ tiếng Trung
高考 kỳ thi đại học

Cụm từ thường dùng

cānjiāgāokǎo
tham gia kỳ thi đại học
gāokǎochéng
kết quả kỳ thi đại học

Câu ví dụ

正在zhèng zài备考bèi kǎo高考gāo kǎo
Tôi đang ôn kỳ thi đại học.
高考gāo kǎohěn重要zhòng yào
Kỳ thi đại học rất quan trọng.

Từ vựng nâng cao môn học

Câu hỏi thường gặp

"kỳ thi đại học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỳ thi đại học" trong tiếng Trung là 高考, đọc là gāo kǎo.
高考 nghĩa là gì?
高考 (gāo kǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỳ thi đại học".
高考 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高考 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高考 như thế nào?
Ví dụ: 我正在备考高考。 (Tôi đang ôn kỳ thi đại học.); 高考很重要。 (Kỳ thi đại học rất quan trọng.).

Muốn nhớ "高考" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí