YiWordsYiWords

gāo

cao

tính từ tiếng Trung
高 cao

Cụm từ thường dùng

gāo
cao lớn
zigāo
cao ráo

Câu ví dụ

hěngāo
Anh ấy rất cao.
zhèdònglóuhěngāo
Tòa nhà này cao quá.

Mô tả vóc dáng

Câu hỏi thường gặp

"cao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cao" trong tiếng Trung là 高, đọc là gāo.
高 nghĩa là gì?
高 (gāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "cao".
高 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高 như thế nào?
Ví dụ: 他很高。 (Anh ấy rất cao.); 这栋楼很高。 (Tòa nhà này cao quá.).

Muốn nhớ "高" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí