YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

ǎi

thấp

tính từ tiếng Trung
矮 thấp

Cụm từ thường dùng

ǎizi
người thấp
ǎixiǎo
thấp bé

Câu ví dụ

ǎi
Cô ấy thấp hơn tôi.
zhèzhāngzhuōzitàiǎile
Bàn này quá thấp.

Mô tả vóc dáng

Câu hỏi thường gặp

"thấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thấp" trong tiếng Trung là 矮, đọc là ǎi.
矮 nghĩa là gì?
矮 (ǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "thấp".
矮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 矮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 矮 như thế nào?
Ví dụ: 她比我矮。 (Cô ấy thấp hơn tôi.); 这张桌子太矮了。 (Bàn này quá thấp.).

Muốn nhớ "矮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí