"thấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thấp" trong tiếng Trung là 矮, đọc là ǎi.
矮 nghĩa là gì?
矮 (ǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "thấp".
矮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 矮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 矮 như thế nào?
Ví dụ: 她比我矮。 (Cô ấy thấp hơn tôi.); 这张桌子太矮了。 (Bàn này quá thấp.).