YiWordsYiWords

bènqiánchéng

mỗi người một ngả

cụm từ tiếng Trung
各奔前程 mỗi người một ngả

Cụm từ thường dùng

fēnshǒubènqiánchéng
chia tay mỗi người một ngả
hòubènqiánchéng
sau khi tốt nghiệp mỗi người một ngả

Câu ví dụ

huìhòujiābènqiánchéng
Sau buổi tiệc, mỗi người một ngả.
menhòubènqiánchéng
Chúng tôi tốt nghiệp rồi, mỗi người một ngả.

Thành ngữ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"mỗi người một ngả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mỗi người một ngả" trong tiếng Trung là 各奔前程, đọc là gè bèn qián chéng.
各奔前程 nghĩa là gì?
各奔前程 (gè bèn qián chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mỗi người một ngả".
各奔前程 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 各奔前程 ngay trên trang này.
Đặt câu với 各奔前程 như thế nào?
Ví dụ: 聚会后大家各奔前程。 (Sau buổi tiệc, mỗi người một ngả.); 我们毕业后各奔前程。 (Chúng tôi tốt nghiệp rồi, mỗi người một ngả.).

Muốn nhớ "各奔前程" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí