YiWordsYiWords

không hợp

tính từ tiếng Trung
格格不入 không hợp

Cụm từ thường dùng

gǎndào
cảm thấy không hợp
huánjìng
không hợp với môi trường

Câu ví dụ

觉得jué de自己zì jǐ这里zhè lǐ格格不入gé gé bù rù
Tôi thấy mình không hợp với nơi này.
zǒng觉得jué de团队tuán duì格格不入gé gé bù rù
Anh ấy luôn cảm thấy không hợp với nhóm.

Tính cách và ứng xử

Câu hỏi thường gặp

"không hợp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không hợp" trong tiếng Trung là 格格不入, đọc là gé gé bú rù.
格格不入 nghĩa là gì?
格格不入 (gé gé bú rù) trong tiếng Trung có nghĩa là "không hợp".
格格不入 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 格格不入 ngay trên trang này.
Đặt câu với 格格不入 như thế nào?
Ví dụ: 我觉得自己和这里格格不入。 (Tôi thấy mình không hợp với nơi này.); 他总觉得和团队格格不入。 (Anh ấy luôn cảm thấy không hợp với nhóm.).

Muốn nhớ "格格不入" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí