YiWordsYiWords

běnfèn

bổn phận

danh từ tiếng Trung
本分 bổn phận

Cụm từ thường dùng

jìnběnfèn
làm tròn bổn phận
deběnfèn
bổn phận của người con

Câu ví dụ

zǒngshìjìnběnfèn
Anh ấy luôn làm tròn bổn phận.
zhàoshìdeběnfèn
Chăm sóc cha mẹ là bổn phận của con cái.

Tính cách và ứng xử

Câu hỏi thường gặp

"bổn phận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bổn phận" trong tiếng Trung là 本分, đọc là běn fèn.
本分 nghĩa là gì?
本分 (běn fèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bổn phận".
本分 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 本分 ngay trên trang này.
Đặt câu với 本分 như thế nào?
Ví dụ: 他总是尽本分。 (Anh ấy luôn làm tròn bổn phận.); 照顾父母是子女的本分。 (Chăm sóc cha mẹ là bổn phận của con cái.).

Muốn nhớ "本分" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí