YiWordsYiWords

zhǐshǒuhuàjiǎo

chỉ trỏ

động từ tiếng Trung
指手画脚 chỉ trỏ

Cụm từ thường dùng

duìbiérénzhǐshǒuhuàjiǎo
chỉ trỏ người khác
duìsuǒyǒushìqíngzhǐshǒuhuàjiǎo
chỉ trỏ mọi việc

Câu ví dụ

yàoduìdeshìzhǐshǒuhuàjiǎo
Đừng chỉ trỏ vào việc của tôi.
zǒngshìduìbiérénzhǐshǒuhuàjiǎo
Cô ấy hay chỉ trỏ người khác.

Tính cách và ứng xử

Câu hỏi thường gặp

"chỉ trỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chỉ trỏ" trong tiếng Trung là 指手画脚, đọc là zhǐ shǒu huà jiǎo.
指手画脚 nghĩa là gì?
指手画脚 (zhǐ shǒu huà jiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "chỉ trỏ".
指手画脚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 指手画脚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 指手画脚 như thế nào?
Ví dụ: 不要对我的事指手画脚。 (Đừng chỉ trỏ vào việc của tôi.); 她总是对别人指手画脚。 (Cô ấy hay chỉ trỏ người khác.).

Muốn nhớ "指手画脚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí