YiWordsYiWords

dǎnxiǎoguǐ

kẻ nhát gan

danh từ tiếng Trung
胆小鬼 kẻ nhát gan

Cụm từ thường dùng

hēidedǎnxiǎoguǐ
kẻ nhát gan sợ bóng tối
gǎnshuōhuàdedǎnxiǎoguǐ
kẻ nhát gan không dám nói

Câu ví dụ

biézàidāngdǎnxiǎoguǐle
Đừng làm kẻ nhát gan nữa!
shìtuánduìdedǎnxiǎoguǐ
Anh ấy là kẻ nhát gan trong nhóm.

Tính cách và ứng xử

Câu hỏi thường gặp

"kẻ nhát gan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kẻ nhát gan" trong tiếng Trung là 胆小鬼, đọc là dǎn xiǎo guǐ.
胆小鬼 nghĩa là gì?
胆小鬼 (dǎn xiǎo guǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "kẻ nhát gan".
胆小鬼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 胆小鬼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 胆小鬼 như thế nào?
Ví dụ: 别再当胆小鬼了! (Đừng làm kẻ nhát gan nữa!); 他是团队里的胆小鬼。 (Anh ấy là kẻ nhát gan trong nhóm.).

Muốn nhớ "胆小鬼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí