"kẻ nhát gan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kẻ nhát gan" trong tiếng Trung là 胆小鬼, đọc là dǎn xiǎo guǐ.
胆小鬼 nghĩa là gì?
胆小鬼 (dǎn xiǎo guǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "kẻ nhát gan".
胆小鬼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 胆小鬼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 胆小鬼 như thế nào?
Ví dụ: 别再当胆小鬼了! (Đừng làm kẻ nhát gan nữa!); 他是团队里的胆小鬼。 (Anh ấy là kẻ nhát gan trong nhóm.).