YiWordsYiWords

Cùng cách viết:消防

xiào仿fǎng

noi theo

động từ tiếng Trung
效仿 noi theo

Cụm từ thường dùng

xiào仿fǎngbǎngyàng
noi theo tấm gương
xiào仿fǎngqiánrén
noi theo người đi trước

Câu ví dụ

我们wǒ men应该yīng gāi效仿xiào fǎng好人hǎo rén
Chúng ta nên noi theo những người tốt.
zǒngshìxiào仿fǎngqīn
Anh ấy luôn noi theo cha mình.

Tính cách và ứng xử

Câu hỏi thường gặp

"noi theo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"noi theo" trong tiếng Trung là 效仿, đọc là xiào fǎng.
效仿 nghĩa là gì?
效仿 (xiào fǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "noi theo".
效仿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 效仿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 效仿 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该效仿好人。 (Chúng ta nên noi theo những người tốt.); 他总是效仿父亲。 (Anh ấy luôn noi theo cha mình.).

Muốn nhớ "效仿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí