"noi theo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"noi theo" trong tiếng Trung là 效仿, đọc là xiào fǎng.
效仿 nghĩa là gì?
效仿 (xiào fǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "noi theo".
效仿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 效仿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 效仿 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该效仿好人。 (Chúng ta nên noi theo những người tốt.); 他总是效仿父亲。 (Anh ấy luôn noi theo cha mình.).