YiWordsYiWords

mèimei

em gái

danh từ tiếng Trung
妹妹 em gái

Cụm từ thường dùng

qīnmèimei
em gái ruột
yǎngmèimei
em gái nuôi

Câu ví dụ

yǒumèimei
Tôi có một em gái.
mèimeihěnài
Em gái tôi rất dễ thương.

Thành viên gia đình

Câu hỏi thường gặp

"em gái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"em gái" trong tiếng Trung là 妹妹, đọc là mèi mei.
妹妹 nghĩa là gì?
妹妹 (mèi mei) trong tiếng Trung có nghĩa là "em gái".
妹妹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 妹妹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 妹妹 như thế nào?
Ví dụ: 我有一个妹妹。 (Tôi có một em gái.); 我妹妹很可爱。 (Em gái tôi rất dễ thương.).

Muốn nhớ "妹妹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí