"em gái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"em gái" trong tiếng Trung là 妹妹, đọc là mèi mei.
妹妹 nghĩa là gì?
妹妹 (mèi mei) trong tiếng Trung có nghĩa là "em gái".
妹妹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 妹妹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 妹妹 như thế nào?
Ví dụ: 我有一个妹妹。 (Tôi có một em gái.); 我妹妹很可爱。 (Em gái tôi rất dễ thương.).