YiWordsYiWords

péngyǒu

bạn gái

danh từ tiếng Trung
女朋友 bạn gái

Cụm từ thường dùng

xīnpéngyǒu
bạn gái mới
jièshàopéngyǒu
giới thiệu bạn gái

Câu ví dụ

jīngyǒupéngyǒule
Anh ấy có bạn gái rồi.
jīnwǎnyàojiànpéngyǒu
Tôi sẽ gặp bạn gái tối nay.

Thành viên gia đình

Câu hỏi thường gặp

"bạn gái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bạn gái" trong tiếng Trung là 女朋友, đọc là nǚ péng yǒu.
女朋友 nghĩa là gì?
女朋友 (nǚ péng yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "bạn gái".
女朋友 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 女朋友 ngay trên trang này.
Đặt câu với 女朋友 như thế nào?
Ví dụ: 他已经有女朋友了。 (Anh ấy có bạn gái rồi.); 我今晚要见女朋友。 (Tôi sẽ gặp bạn gái tối nay.).

Muốn nhớ "女朋友" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí