"bạn gái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bạn gái" trong tiếng Trung là 女朋友, đọc là nǚ péng yǒu.
女朋友 nghĩa là gì?
女朋友 (nǚ péng yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "bạn gái".
女朋友 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 女朋友 ngay trên trang này.
Đặt câu với 女朋友 như thế nào?
Ví dụ: 他已经有女朋友了。 (Anh ấy có bạn gái rồi.); 我今晚要见女朋友。 (Tôi sẽ gặp bạn gái tối nay.).