"người già" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người già" trong tiếng Trung là 老人, đọc là lǎo rén.
老人 nghĩa là gì?
老人 (lǎo rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "người già".
老人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 老人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 老人 như thế nào?
Ví dụ: 老人需要更多关心。 (Người già cần được quan tâm nhiều hơn.); 这里有很多老人独自生活。 (Ở đây có nhiều người già sống một mình.).