YiWordsYiWords

tóngxué

bạn học

danh từ tiếng Trung
同学 bạn học

Cụm từ thường dùng

tóngbāntóngxué
bạn học cùng lớp
xuétóngxué
bạn học đại học

Câu ví dụ

lánshìcóngxiǎodetóngxué
Tôi và Lan là bạn học từ nhỏ.
detóngxuéhěnyǒuhǎo
Bạn học của tôi rất thân thiện.

Thành viên gia đình

Câu hỏi thường gặp

"bạn học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bạn học" trong tiếng Trung là 同学, đọc là tóng xué.
同学 nghĩa là gì?
同学 (tóng xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "bạn học".
同学 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 同学 ngay trên trang này.
Đặt câu với 同学 như thế nào?
Ví dụ: 我和兰是从小的同学。 (Tôi và Lan là bạn học từ nhỏ.); 我的同学很友好。 (Bạn học của tôi rất thân thiện.).

Muốn nhớ "同学" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí