YiWordsYiWords

nǎinai

danh từ tiếng Trung
奶奶 bà

Cụm từ thường dùng

qīnnǎinai
bà nội
wàinǎinai
bà ngoại

Câu ví dụ

奶奶nǎi nai喜欢xǐ huānzhònghuā
Bà tôi thích trồng hoa.
jīngchánggěinǎinaijiǎngshì
Tôi thường kể chuyện cho bà nghe.

Thành viên gia đình

Câu hỏi thường gặp

"bà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bà" trong tiếng Trung là 奶奶, đọc là nǎi nai.
奶奶 nghĩa là gì?
奶奶 (nǎi nai) trong tiếng Trung có nghĩa là "bà".
奶奶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奶奶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奶奶 như thế nào?
Ví dụ: 我奶奶喜欢种花。 (Bà tôi thích trồng hoa.); 我经常给奶奶讲故事。 (Tôi thường kể chuyện cho bà nghe.).

Muốn nhớ "奶奶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí