YiWordsYiWords

lín

vảy cá

danh từ tiếng Trung
鱼鳞 vảy cá

Cụm từ thường dùng

yínlín
vảy cá bạc
lín
làm sạch vảy cá

Câu ví dụ

鱼鳞yú línzàiguāngxià闪闪shǎn shǎn发亮fā liàng
Vảy cá lấp lánh dưới ánh sáng.
zuòfànqiányàodiàolín
Phải làm sạch vảy cá trước khi nấu.

Khám phá đại dương

Câu hỏi thường gặp

"vảy cá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vảy cá" trong tiếng Trung là 鱼鳞, đọc là yú lín.
鱼鳞 nghĩa là gì?
鱼鳞 (yú lín) trong tiếng Trung có nghĩa là "vảy cá".
鱼鳞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鱼鳞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鱼鳞 như thế nào?
Ví dụ: 鱼鳞在光下闪闪发亮。 (Vảy cá lấp lánh dưới ánh sáng.); 做饭前要去掉鱼鳞。 (Phải làm sạch vảy cá trước khi nấu.).

Muốn nhớ "鱼鳞" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí