YiWordsYiWords

jīngdòng

làm kinh động

động từ tiếng Trung
惊动 làm kinh động

Cụm từ thường dùng

jīngdòngjiā
làm kinh động mọi người
jīngdòngjǐngchá
làm kinh động cảnh sát

Câu ví dụ

yàojīngdònglín
Đừng làm kinh động hàng xóm.
zàoyīnjīngdòngleháizi
Tiếng ồn làm kinh động trẻ em.

Từ vựng cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"làm kinh động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm kinh động" trong tiếng Trung là 惊动, đọc là jīng dòng.
惊动 nghĩa là gì?
惊动 (jīng dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm kinh động".
惊动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 惊动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 惊动 như thế nào?
Ví dụ: 不要惊动邻居。 (Đừng làm kinh động hàng xóm.); 噪音惊动了孩子。 (Tiếng ồn làm kinh động trẻ em.).

Muốn nhớ "惊动" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí