"làm kinh động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm kinh động" trong tiếng Trung là 惊动, đọc là jīng dòng.
惊动 nghĩa là gì?
惊动 (jīng dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm kinh động".
惊动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 惊动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 惊动 như thế nào?
Ví dụ: 不要惊动邻居。 (Đừng làm kinh động hàng xóm.); 噪音惊动了孩子。 (Tiếng ồn làm kinh động trẻ em.).