YiWordsYiWords

shēnyín

rên rỉ

động từ tiếng Trung
呻吟 rên rỉ

Cụm từ thường dùng

yīnténgtòngshēnyín
rên rỉ vì đau
zhěngshēnyín
rên rỉ suốt đêm

Câu ví dụ

yīnshòushāngérshēnyín
Cô ấy rên rỉ vì bị thương.
háizizhěngshēnyín
Đứa trẻ rên rỉ cả đêm.

Từ vựng cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"rên rỉ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rên rỉ" trong tiếng Trung là 呻吟, đọc là shēn yín.
呻吟 nghĩa là gì?
呻吟 (shēn yín) trong tiếng Trung có nghĩa là "rên rỉ".
呻吟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 呻吟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 呻吟 như thế nào?
Ví dụ: 她因受伤而呻吟。 (Cô ấy rên rỉ vì bị thương.); 孩子整夜呻吟。 (Đứa trẻ rên rỉ cả đêm.).

Muốn nhớ "呻吟" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí