"rên rỉ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rên rỉ" trong tiếng Trung là 呻吟, đọc là shēn yín.
呻吟 nghĩa là gì?
呻吟 (shēn yín) trong tiếng Trung có nghĩa là "rên rỉ".
呻吟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 呻吟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 呻吟 như thế nào?
Ví dụ: 她因受伤而呻吟。 (Cô ấy rên rỉ vì bị thương.); 孩子整夜呻吟。 (Đứa trẻ rên rỉ cả đêm.).