"cho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cho" trong tiếng Trung là 给, đọc là gěi.
给 nghĩa là gì?
给 (gěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "cho".
给 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 给 ngay trên trang này.
Đặt câu với 给 như thế nào?
Ví dụ: 我给你书。 (Tôi cho bạn sách.); 妈妈给我早餐。 (Mẹ cho tôi ăn sáng.).