YiWordsYiWords

gěi

cho

động từ tiếng Trung
给 cho

Cụm từ thường dùng

gěiqián
cho tiền
gěichī
cho ăn

Câu ví dụ

gěishū
Tôi cho bạn sách.
magěizǎocān
Mẹ cho tôi ăn sáng.

Giới từ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"cho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cho" trong tiếng Trung là 给, đọc là gěi.
给 nghĩa là gì?
给 (gěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "cho".
给 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 给 ngay trên trang này.
Đặt câu với 给 như thế nào?
Ví dụ: 我给你书。 (Tôi cho bạn sách.); 妈妈给我早餐。 (Mẹ cho tôi ăn sáng.).

Muốn nhớ "给" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí