YiWordsYiWords

zhèngshì

chính thức

tính từ tiếng Trung
正式 chính thức

Cụm từ thường dùng

正式zhèng shì通知tōng zhī
thông báo chính thức
正式zhèng shì文件wén jiàn
văn bản chính thức

Câu ví dụ

zhè消息xiāo xībèi正式zhèng shì确认què rèn
Thông tin này đã được xác nhận chính thức.
上班shàng bānshí穿chuāndehěn正式zhèng shì
Anh ấy mặc đồ rất chính thức khi đi làm.

Mức độ nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"chính thức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chính thức" trong tiếng Trung là 正式, đọc là zhèng shì.
正式 nghĩa là gì?
正式 (zhèng shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chính thức".
正式 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 正式 ngay trên trang này.
Đặt câu với 正式 như thế nào?
Ví dụ: 这一消息已被正式确认。 (Thông tin này đã được xác nhận chính thức.); 他上班时穿得很正式。 (Anh ấy mặc đồ rất chính thức khi đi làm.).

Muốn nhớ "正式" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí