"chính thức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chính thức" trong tiếng Trung là 正式, đọc là zhèng shì.
正式 nghĩa là gì?
正式 (zhèng shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chính thức".
正式 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 正式 ngay trên trang này.
Đặt câu với 正式 như thế nào?
Ví dụ: 这一消息已被正式确认。 (Thông tin này đã được xác nhận chính thức.); 他上班时穿得很正式。 (Anh ấy mặc đồ rất chính thức khi đi làm.).