"càng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"càng" trong tiếng Trung là 更加, đọc là gèng jiā.
更加 nghĩa là gì?
更加 (gèng jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "càng".
更加 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 更加 ngay trên trang này.
Đặt câu với 更加 như thế nào?
Ví dụ: 天更加冷更加想吃火锅。 (Trời càng lạnh càng thích ăn lẩu.); 更加学更加觉得难。 (Càng học càng thấy khó.).