YiWordsYiWords

gèngjiā

càng

phó từ tiếng Trung
更加 càng

Cụm từ thường dùng

更加gèng jiā每天měi tiān更加gèng jiā
càng ngày càng
更加gèng jiāhǎo
càng tốt

Câu ví dụ

tiān更加gèng jiālěng更加gèng jiāxiǎngchī火锅huǒ guō
Trời càng lạnh càng thích ăn lẩu.
更加gèng jiāxué更加gèng jiā觉得jué denán
Càng học càng thấy khó.

Mức độ nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"càng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"càng" trong tiếng Trung là 更加, đọc là gèng jiā.
更加 nghĩa là gì?
更加 (gèng jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "càng".
更加 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 更加 ngay trên trang này.
Đặt câu với 更加 như thế nào?
Ví dụ: 天更加冷更加想吃火锅。 (Trời càng lạnh càng thích ăn lẩu.); 更加学更加觉得难。 (Càng học càng thấy khó.).

Muốn nhớ "更加" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí