"rõ ràng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rõ ràng" trong tiếng Trung là 明显, đọc là míng xiǎn.
明显 nghĩa là gì?
明显 (míng xiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "rõ ràng".
明显 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 明显 ngay trên trang này.
Đặt câu với 明显 như thế nào?
Ví dụ: 事实很明显。 (Sự thật rất rõ ràng.); 他讲得很明显。 (Anh ấy nói rất rõ ràng.).