YiWordsYiWords

míngxiǎn

rõ ràng

tính từ tiếng Trung
明显 rõ ràng

Cụm từ thường dùng

míngxiǎnbáitiān
rõ ràng như ban ngày
明显míng xiǎndeshuō
nói rõ ràng

Câu ví dụ

shìshíhěnmíngxiǎn
Sự thật rất rõ ràng.
jiǎngdehěn明显míng xiǎn
Anh ấy nói rất rõ ràng.

Mức độ nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"rõ ràng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rõ ràng" trong tiếng Trung là 明显, đọc là míng xiǎn.
明显 nghĩa là gì?
明显 (míng xiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "rõ ràng".
明显 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 明显 ngay trên trang này.
Đặt câu với 明显 như thế nào?
Ví dụ: 事实很明显。 (Sự thật rất rõ ràng.); 他讲得很明显。 (Anh ấy nói rất rõ ràng.).

Muốn nhớ "明显" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí